M42.98 Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
Spinal osteochondrosis, unspecified, sacral and sacrococcygeal region
Các mã cùng nhóm M42
- M42.0Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên
- M42.00Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, nhiều vị trí của cột sống
- M42.01Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng trục - đội - chẩm
- M42.02Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cổ
- M42.03Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cổ - ngực
- M42.04Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng (lồng) ngực
- M42.05Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng ngực - thắt lưng
- M42.06Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng thắt lưng
- M42.07Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng thắt lưng - cùng
- M42.08Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M42.09Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vị trí không xác định
- M42.1Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn
- M42.10Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, nhiều vị trí của cột sống
- M42.11Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng trục - đội - chẩm
- M42.12Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cổ
- M42.13Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cổ - ngực
- M42.14Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng (lồng) ngực
- M42.15Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng ngực - thắt lưng
- M42.16Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng thắt lưng
- M42.17Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng thắt lưng - cùng
- M42.18Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M42.19Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vị trí không xác định
- M42.9Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định
- M42.90Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M42.91Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M42.92Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cổ
- M42.93Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M42.94Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M42.95Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M42.96Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M42.97Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M42.98Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M42.99Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vị trí không xác định