M43.21 Dính cột sống khác, vùng trục - đội - chẩm
Other fusion of spine, occipito- atlanto-axial region
Các mã cùng nhóm M43
- M43.0Bệnh lý gãy eo đốt sống
- M43.00Bệnh lý gãy eo đốt sống, nhiều vị trí của cột sống
- M43.01Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng trục - đội - chẩm
- M43.02Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cổ
- M43.03Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cổ - ngực
- M43.04Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng (lồng) ngực
- M43.05Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng ngực - thắt lưng
- M43.06Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng thắt lưng
- M43.07Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng thắt lưng - cùng
- M43.08Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.09Bệnh lý gãy eo đốt sống, vị trí không xác định
- M43.1Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo
- M43.10Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, nhiều vị trí của cột sống
- M43.11Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng trục - đội - chẩm
- M43.12Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cổ
- M43.13Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cổ - ngực
- M43.14Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng (lồng) ngực
- M43.15Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng ngực - thắt lưng
- M43.16Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưng
- M43.17Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưng - cùng
- M43.18Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.19Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vị trí không xác định
- M43.2Dính cột sống khác
- M43.20Dính cột sống khác, nhiều vị trí của cột sống
- M43.21Dính cột sống khác, vùng trục - đội - chẩm
- M43.22Dính cột sống khác, vùng cổ
- M43.23Dính cột sống khác, vùng cổ - ngực
- M43.24Dính cột sống khác, vùng (lồng) ngực
- M43.25Dính cột sống khác, vùng ngực - thắt lưng
- M43.26Dính cột sống khác, vùng thắt lưng
- M43.27Dính cột sống khác, vùng thắt lưng - cùng
- M43.28Dính cột sống khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.29Dính cột sống khác, vị trí không xác định
- M43.3Trượt khớp trục - đội tái phát có bệnh lý tủy sống
- M43.4Trượt khớp trục - đội tái phát khác
- M43.5Trượt đốt sống tái phát khác
- M43.50Trượt đốt sống tái phát khác, nhiều vị trí của cột sống
- M43.51Trượt đốt sống tái phát khác, vùng trục - đội - chẩm
- M43.52Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổ
- M43.53Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổ - ngực
- M43.54Trượt đốt sống tái phát khác, vùng (lồng) ngực
- M43.55Trượt đốt sống tái phát khác, vùng ngực - thắt lưng
- M43.56Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưng
- M43.57Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưng - cùng
- M43.58Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.59Trượt đốt sống tái phát khác, vị trí không xác định
- M43.6Vẹo cổ
- M43.60Vẹo cổ, nhiều vị trí của cột sống
- M43.61Vẹo cổ, vùng trục - đội - chẩm
- M43.62Vẹo cổ, vùng cổ
- M43.63Vẹo cổ, vùng cổ - ngực
- M43.69Vẹo cổ, vị trí không xác định
- M43.8Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác
- M43.80Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, nhiều vị trí của cột sống
- M43.81Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng trục - đội - chẩm
- M43.82Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổ
- M43.83Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổ - ngực
- M43.84Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng (lồng) ngực
- M43.85Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng ngực - thắt lưng
- M43.86Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưng
- M43.87Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưng - cùng
- M43.88Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.89Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vị trí không xác định
- M43.9Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định
- M43.90Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M43.91Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M43.92Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổ
- M43.93Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổ - ngực
- M43.94Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng (lồng) ngực
- M43.95Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M43.96Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưng
- M43.97Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M43.98Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.99Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vị trí không xác định