Q16 Dị tật bẩm sinh ở tai gây suy giảm thính lực

Congenital malformations of ear causing impairment of hearing

Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn

Hướng dẫn mã hóa bổ sung

  • xác định khác của Loại trừ: điếc bẩm Q16 sinh (H90.-)

Mã chi tiết (7)

Ghi chú của khối Q10-Q18

Loại trừ

  • Khe hở môi và khe hở vòm miệng (Q35-Q37)
  • Dị tật bẩm sinh của:
  • Cột sống cổ (Q05.0, Q05.5, Q67.5, Q76.0-Q76.4)
  • Thanh quản (Q31.-)
  • Môi không phân loại mục khác (Q38.0)
  • Mũi (Q30.-)
  • Tuyến cận giáp (Q89.2)
  • Tuyến giáp (Q89.2)