M54.22 Đau vai gáy, vùng cổ
Cervicalgia, cervical region
Các mã cùng nhóm M54
- M54.0Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng
- M54.00Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, nhiều vị trí của cột sống
- M54.01Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng trục - đội - chẩm
- M54.02Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổ
- M54.03Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổ - ngực
- M54.04Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng (lồng) ngực
- M54.05Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng ngực - thắt lưng
- M54.06Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưng
- M54.07Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưng - cùng
- M54.08Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.09Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vị trí không xác định
- M54.1Bệnh lý rễ thần kinh
- M54.10Bệnh lý rễ thần kinh, nhiều vị trí của cột sống
- M54.11Bệnh lý rễ thần kinh, vùng trục - đội - chẩm
- M54.12Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ
- M54.13Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ - ngực
- M54.14Bệnh lý rễ thần kinh, vùng (lồng) ngực
- M54.15Bệnh lý rễ thần kinh, vùng ngực - thắt lưng
- M54.16Bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng
- M54.17Bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng - cùng
- M54.18Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.19Bệnh lý rễ thần kinh, vị trí không xác định
- M54.2Đau vai gáy
- M54.20Đau vai gáy, nhiều vị trí của cột sống
- M54.21Đau vai gáy, vùng trục - đội - chẩm
- M54.22Đau vai gáy, vùng cổ
- M54.23Đau vai gáy, vùng cổ - ngực
- M54.29Đau vai gáy, vị trí không xác định
- M54.3Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa]
- M54.30Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], nhiều vị trí của cột sống
- M54.35Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng ngực - thắt lưng
- M54.36Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng
- M54.37Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng - cùng
- M54.38Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.39Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vị trí không xác định
- M54.4Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa]
- M54.40Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], nhiều vị trí của cột
- M54.45Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng ngực - thắt lưng
- M54.46Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng
- M54.47Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng - cùng
- M54.48Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng cùng và/hoặc
- M54.49Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vị trí không xác định
- M54.5Đau thắt lưng
- M54.50Đau thắt lưng, nhiều vị trí của cột sống
- M54.55Đau thắt lưng, vùng ngực - thắt lưng
- M54.56Đau thắt lưng, vùng thắt lưng
- M54.57Đau thắt lưng, vùng thắt lưng - cùng
- M54.58Đau thắt lưng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.59Đau thắt lưng, vị trí không xác định
- M54.6Đau cột sống lồng ngực
- M54.60Đau cột sống lồng ngực, nhiều vị trí của cột sống
- M54.63Đau cột sống lồng ngực, vùng cổ - ngực
- M54.64Đau cột sống lồng ngực, vùng (lồng) ngực
- M54.65Đau cột sống lồng ngực, vùng ngực - thắt lưng
- M54.69Đau cột sống lồng ngực, vị trí không xác định
- M54.8Đau lưng khác
- M54.80Đau lưng khác, nhiều vị trí của cột sống
- M54.81Đau lưng khác, vùng trục - đội - chẩm
- M54.82Đau lưng khác, vùng cổ
- M54.83Đau lưng khác, vùng cổ - ngực
- M54.84Đau lưng khác, vùng (lồng) ngực
- M54.85Đau lưng khác, vùng ngực - thắt lưng
- M54.86Đau lưng khác, vùng thắt lưng
- M54.87Đau lưng khác, vùng thắt lưng - cùng
- M54.88Đau lưng khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.89Đau lưng khác, vị trí không xác định
- M54.9Đau lưng, không xác định
- M54.90Đau lưng, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M54.91Đau lưng, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M54.92Đau lưng, không xác định, vùng cổ
- M54.93Đau lưng, không xác định, vùng cổ - ngực
- M54.94Đau lưng, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M54.95Đau lưng, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M54.96Đau lưng, không xác định, vùng thắt lưng
- M54.97Đau lưng, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M54.98Đau lưng, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.99Đau lưng, không xác định, vị trí không xác định