M50-M54: Bệnh lý khác của cột sống
Other dorsopathies
Mã bệnh (4 nhóm)
-
M50 Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ
6 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
-
M51 Rối loạn đĩa đệm cột sống khác
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M51.0†Rối loạn đĩa đệm cột sống thắt lưng và/hoặc đĩa đệm đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống (G99.2*)
- M51.1†Rối loạn đĩa đệm cột sống thắt lưng và/hoặc đĩa đệm đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh (G55.1*)
- M51.2Thoát vị đĩa đệm cột sống xác định khác
- M51.3Thoái hóa đĩa đệm cột sống xác định khác
- M51.4Thoát vị đĩa đệm nội xốp [nốt Schmorl]
- M51.8Rối loạn xác định khác của đĩa đệm cột sống khác
- M51.9Rối loạn đĩa đệm cột sống, không xác định
-
M53 Bệnh lý cột sống khác, không phân loại mục khác
46 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M53.0Hội chứng đầu - cổ
- M53.00Hội chứng đầu - cổ, nhiều vị trí của cột sống
- M53.01Hội chứng đầu - cổ, vùng trục - đội - chẩm
- M53.02Hội chứng đầu - cổ, vùng cổ
- M53.03Hội chứng đầu - cổ, vùng cổ - ngực
- M53.09Hội chứng đầu - cổ, vị trí không xác định
- M53.1Hội chứng cổ vai cánh tay
- M53.10Hội chứng cổ vai cánh tay, nhiều vị trí của cột sống
- M53.11Hội chứng cổ vai cánh tay, vùng trục - đội - chẩm
- M53.12Hội chứng cổ vai cánh tay, vùng cổ
- M53.13Hội chứng cổ vai cánh tay, vùng cổ - ngực
- M53.19Hội chứng cổ vai cánh tay, vị trí không xác định
- M53.2Cột sống mất vững
- M53.20Cột sống mất vững, nhiều vị trí của cột sống
- M53.21Cột sống mất vững, vùng trục - đội - chẩm
- M53.22Cột sống mất vững, vùng cổ
- M53.23Cột sống mất vững, vùng cổ - ngực
- M53.24Cột sống mất vững, vùng (lồng) ngực
- M53.25Cột sống mất vững, vùng ngực - thắt lưng
- M53.26Cột sống mất vững, vùng thắt lưng
- M53.27Cột sống mất vững, vùng thắt lưng - cùng
- M53.28Cột sống mất vững, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M53.29Cột sống mất vững, vị trí không xác định
- M53.3Rối loạn cùng cụt, không phân loại mục khác
- M53.8Bệnh lý cột sống xác định khác
- M53.80Bệnh lý cột sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sống
- M53.81Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩm
- M53.82Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng cổ
- M53.83Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng cổ - ngực
- M53.84Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng (lồng) ngực
- M53.85Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưng
- M53.86Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng thắt lưng
- M53.87Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùng
- M53.88Bệnh lý cột sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M53.89Bệnh lý cột sống xác định khác, vị trí không xác định
- M53.9Bệnh lý cột sống, không xác định
- M53.90Bệnh lý cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M53.91Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M53.92Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng cổ
- M53.93Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M53.94Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M53.95Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M53.96Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M53.97Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M53.98Bệnh lý cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M53.99Bệnh lý cột sống, không xác định, vị trí không xác định
-
M54 Đau lưng
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M54.0Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng
- M54.00Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, nhiều vị trí của cột sống
- M54.01Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng trục - đội - chẩm
- M54.02Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổ
- M54.03Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổ - ngực
- M54.04Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng (lồng) ngực
- M54.05Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng ngực - thắt lưng
- M54.06Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưng
- M54.07Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưng - cùng
- M54.08Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.09Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vị trí không xác định
- M54.1Bệnh lý rễ thần kinh
- M54.10Bệnh lý rễ thần kinh, nhiều vị trí của cột sống
- M54.11Bệnh lý rễ thần kinh, vùng trục - đội - chẩm
- M54.12Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ
- M54.13Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ - ngực
- M54.14Bệnh lý rễ thần kinh, vùng (lồng) ngực
- M54.15Bệnh lý rễ thần kinh, vùng ngực - thắt lưng
- M54.16Bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng
- M54.17Bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng - cùng
- M54.18Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.19Bệnh lý rễ thần kinh, vị trí không xác định
- M54.2Đau vai gáy
- M54.20Đau vai gáy, nhiều vị trí của cột sống
- M54.21Đau vai gáy, vùng trục - đội - chẩm
- M54.22Đau vai gáy, vùng cổ
- M54.23Đau vai gáy, vùng cổ - ngực
- M54.29Đau vai gáy, vị trí không xác định
- M54.3Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa]
- M54.30Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], nhiều vị trí của cột sống
- M54.35Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng ngực - thắt lưng
- M54.36Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng
- M54.37Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng - cùng
- M54.38Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.39Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vị trí không xác định
- M54.4Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa]
- M54.40Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], nhiều vị trí của cột
- M54.45Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng ngực - thắt lưng
- M54.46Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng
- M54.47Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng - cùng
- M54.48Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng cùng và/hoặc
- M54.49Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vị trí không xác định
- M54.5Đau thắt lưng
- M54.50Đau thắt lưng, nhiều vị trí của cột sống
- M54.55Đau thắt lưng, vùng ngực - thắt lưng
- M54.56Đau thắt lưng, vùng thắt lưng
- M54.57Đau thắt lưng, vùng thắt lưng - cùng
- M54.58Đau thắt lưng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.59Đau thắt lưng, vị trí không xác định
- M54.6Đau cột sống lồng ngực
- M54.60Đau cột sống lồng ngực, nhiều vị trí của cột sống
- M54.63Đau cột sống lồng ngực, vùng cổ - ngực
- M54.64Đau cột sống lồng ngực, vùng (lồng) ngực
- M54.65Đau cột sống lồng ngực, vùng ngực - thắt lưng
- M54.69Đau cột sống lồng ngực, vị trí không xác định
- M54.8Đau lưng khác
- M54.80Đau lưng khác, nhiều vị trí của cột sống
- M54.81Đau lưng khác, vùng trục - đội - chẩm
- M54.82Đau lưng khác, vùng cổ
- M54.83Đau lưng khác, vùng cổ - ngực
- M54.84Đau lưng khác, vùng (lồng) ngực
- M54.85Đau lưng khác, vùng ngực - thắt lưng
- M54.86Đau lưng khác, vùng thắt lưng
- M54.87Đau lưng khác, vùng thắt lưng - cùng
- M54.88Đau lưng khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.89Đau lưng khác, vị trí không xác định
- M54.9Đau lưng, không xác định
- M54.90Đau lưng, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M54.91Đau lưng, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M54.92Đau lưng, không xác định, vùng cổ
- M54.93Đau lưng, không xác định, vùng cổ - ngực
- M54.94Đau lưng, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M54.95Đau lưng, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M54.96Đau lưng, không xác định, vùng thắt lưng
- M54.97Đau lưng, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M54.98Đau lưng, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M54.99Đau lưng, không xác định, vị trí không xác định