D16.4 U lành tính ở xương sọ và/hoặc xương mặt
Bones of skull and face
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
- - Xương hàm trên
- Xương hốc mắt
- Loại trừ: xương hàm dưới (D16.5)
Các mã cùng nhóm D16
- D16.0U lành ở xương bả vai và/hoặc xương dài của chi trên
- D16.1U lành ở xương ngắn của chi trên
- D16.2U lành ở xương dài của chi dưới
- D16.3U lành ở xương ngắn của chi dưới
- D16.4U lành tính ở xương sọ và/hoặc xương mặt
- D16.5U lành ở xương hàm dưới
- D16.6U lành ở cột sống
- D16.7U lành ở xương sườn, xương ức và/hoặc xương đòn
- D16.8U lành ở xương chậu, xương thiêng và/hoặc xương cụt
- D16.9U lành ở xương và sụn khớp, không xác định
Ghi chú của khối D10-D36
Bao gồm
- Mã hình thái học kèm mã tính chất /0