D10 U lành ở miệng và/hoặc họng
Benign neoplasm of mouth and pharynx
Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Mã chi tiết (9)
- D10.0U lành ở môi
- D10.1U lành ở lưỡi
- D10.2U lành ở sàn miệng
- D10.3U lành ở phần khác và/hoặc không xác định của miệng
- D10.4U lành ở amydan
- D10.5U lành ở phần khác của hầu - khẩu
- D10.6U lành ở mũi - hầu
- D10.7U lành ở hạ họng
- D10.9U lành ở hầu, không xác định
Ghi chú của khối D10-D36
Bao gồm
- Mã hình thái học kèm mã tính chất /0