C81.3 U lympho Hodgkin (kinh điển) thể giảm lympho bào
Lymphocyte depleted (classical) Hodgkin lymphoma
Các mã cùng nhóm C81
- C81.0U lympho Hodgkin dạng nốt ưu thế lympho bào
- C81.1U lympho Hodgkin (kinh điển) thể xơ nốt
- C81.2U lympho Hodgkin (kinh điển) thể hỗn hợp tế bào
- C81.3U lympho Hodgkin (kinh điển) thể giảm lympho bào
- C81.4U lympho Hodgkin (kinh điển) thể giàu lympho bào
- C81.7U lympho Hodgkin (kinh điển) thể khác
- C81.9U lympho Hodgkin, thể không xác định
Ghi chú của khối C81-C96
Loại trừ
- U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch lympho (C77.-)