C44.4 U tân sinh ác tính khác ở da đầu và/hoặc ở cổ
Skin of scalp and neck
Các mã cùng nhóm C44
- C44.0U tân sinh ác tính khác ở da môi
- C44.1U tân sinh ác tính khác ở da mi mắt, bao gồm khóe mắt
- C44.2U tân sinh ác tính khác ở da tai và/hoặc ống tai ngoài
- C44.3U tân sinh ac tính khác ở phần khác và/hoặc không xác định ở da mặt
- C44.4U tân sinh ác tính khác ở da đầu và/hoặc ở cổ
- C44.5U tân sinh ác tính khác ở da thân
- C44.6U tân sinh ác tính khác ở da chi trên, bao gồm vai
- C44.7U tân sinh ác tính khác ở da chi dưới, bao gồm hông
- C44.8U tân sinh ác tính khác với tổn thương chồng lấn ở da
- C44.9U tân sinh ác tính khác ở da, vị trí không xác định