R50-R69: Triệu chứng và dấu hiệu tổng quát
General symptoms and signs
Mã bệnh (18 nhóm)
-
R50 Sốt không rõ nguyên nhân và/hoặc sốt khác
-
R51 Đau đầu
-
R52 Đau, không phân loại mục khác
-
R53 Khó chịu và/hoặc mệt mỏi
-
R54 Suy yếu do tuổi già
-
R55 Ngất và/hoặc ngã quỵ
-
R56 Co giật, không phân loại mục khác
-
R57 Sốc, không phân loại mục khác
-
R58 Xuất huyết, không phân loại mục khác
-
R59 Chứng phì đại hạch bạch huyết
-
R60 Phù, không phân loại mục khác
-
R61 Tăng tiết mồ hôi
-
R62 Phát triển sinh lý không bình thường như kỳ vọng
-
R63 Triệu chứng và/hoặc dấu hiệu liên quan đến ăn uống thức ăn và/hoặc đồ uống
8 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
-
R64 Suy mòn
-
R65 Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống [SIRS]
5 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- R65.0Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm trùng không kèm suy tạng
- R65.1Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm trùng có kèm suy tạng
- R65.2Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống không do nhiễm trùng không kèm suy tạng
- R65.3Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống không do nhiễm trùng có kèm suy tạng
- R65.9Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống, không xác định
-
R68 Triệu chứng và/hoặc dấu hiệu toàn thể khác
-
R69 Nguyên nhân mắc bệnh không xác định và/hoặc không rõ