C64-C68: U ác tính ở đường niệu
Malignant neoplasms of urinary tract
Mã bệnh (5 nhóm)
-
C64 U ác tính ở thận, ngoại trừ bể thận
-
C65 U ác tính ở bể thận
-
C66 U ác tính ở niệu quản
-
C67 U ác tính ở bàng quang
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- C67.0U ác tính ở tam giác bàng quang
- C67.1U ác tính ở đáy bàng quang
- C67.2U ác tính ở thành bên bàng quang
- C67.3U ác tính ở thành trước bàng quang
- C67.4U ác tính ở thành sau bàng quang
- C67.5U ác tính ở cổ bàng quang
- C67.6U ác tính ở lỗ niệu quản
- C67.7U ác tính ở dây treo bàng quang
- C67.8U ác tính có tổn thương chồng lấn ở bàng quang
- C67.9U ác tính ở bàng quang, không xác định
-
C68 U ác tính ở cơ quan tiết niệu khác và/hoặc không xác định