C40-C41: U ác tính ở xương và sụn khớp
Malignant neoplasms of bone and articular cartilage
Loại trừ
Mã bệnh (2 nhóm)
-
C40 U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp của các chi
6 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- C40.0U ác tính ở xương bả vai và/hoặc xương dài của chi trên
- C40.1U ác tính ở xương ngắn của chi trên
- C40.2U ác tính ở xương dài của chi dưới
- C40.3U ác tính ở xương ngắn của chi dưới
- C40.8U ác tính với tổn thương chồng lấn ở xương và/hoặc sụn khớp của các chi
- C40.9U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp của chi, vị trí không xác định
-
C41 U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không xác định ở xương và/hoặc sụn khớp
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- C41.0U ác tính ở xương sọ và/hoặc xương mặt
- C41.1U ác tính ở xương hàm dưới
- C41.2U ác tính ở cột sống
- C41.3U ác tính ở xương sườn, xương ức và/hoặc xương đòn
- C41.4U ác tính ở xương chậu, xương cùng và/hoặc xương cụt
- C41.8U ác tính với tổn thương chồng lấn ở xương và/hoặc sụn khớp
- C41.9U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp, vị trí không xác định