P10.8 Rách và/hoặc xuất huyết nội sọ khác do chấn thương khi sinh
Other intracranial lacerations and haemorrhages due to birth injury
Các mã cùng nhóm P10
- P10.0Xuất huyết dưới màng cứng do chấn thương khi sinh
- P10.1Xuất huyết não do chấn thương khi sinh
- P10.2Xuất huyết trong não thất do chấn thương khi sinh
- P10.3Xuất huyết dưới màng nhện do chấn thương khi sinh
- P10.4Rách lều não do chấn thương khi sinh
- P10.8Rách và/hoặc xuất huyết nội sọ khác do chấn thương khi sinh
- P10.9Rách và/hoặc xuất huyết nội sọ do chấn thương khi sinh, không xác định