M99.31 Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng cổ
Osseous stenosis of neural canal, cervical region
Không khuyến khích dùng làm bệnh chính
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Các mã cùng nhóm M99
- M99.0Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể
- M99.00Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng đầu
- M99.01Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng cổ
- M99.02Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng ngực
- M99.03Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng thắt lưng
- M99.04Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng xương cùng
- M99.05Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng chậu
- M99.06Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi dưới
- M99.07Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi trên
- M99.08Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, lồng ngực
- M99.09Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, bụng và/hoặc vùng khác
- M99.1Hội chứng trượt đốt sống
- M99.10Hội chứng trượt đốt sống, vùng đầu
- M99.11Hội chứng trượt đốt sống, vùng cổ
- M99.12Hội chứng trượt đốt sống, vùng ngực
- M99.13Hội chứng trượt đốt sống, vùng thắt lưng
- M99.14Hội chứng trượt đốt sống, vùng xương cùng
- M99.2Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống
- M99.20Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng đầu
- M99.21Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng cổ
- M99.22Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng ngực
- M99.23Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng thắt lưng
- M99.24Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng xương cùng
- M99.3Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương
- M99.30Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng đầu
- M99.31Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng cổ
- M99.32Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng ngực
- M99.33Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng thắt lưng
- M99.34Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng xương cùng
- M99.4Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết
- M99.40Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng đầu
- M99.41Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng cổ
- M99.42Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng ngực
- M99.43Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng thắt lưng
- M99.44Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng xương cùng
- M99.5Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống
- M99.50Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng đầu
- M99.51Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng cổ
- M99.52Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng ngực
- M99.53Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng thắt lưng
- M99.54Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng xương cùng
- M99.6Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống
- M99.60Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng đầu
- M99.61Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng cổ
- M99.62Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng ngực
- M99.63Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng thắt lưng
- M99.64Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng xương cùng
- M99.7Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm
- M99.70Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng đầu
- M99.71Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng cổ
- M99.72Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng ngực
- M99.73Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng thắt lưng
- M99.74Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng xương cùng
- M99.8Tổn thương sinh - cơ học khác
- M99.80Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng đầu
- M99.81Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng cổ
- M99.82Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng ngực
- M99.83Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng thắt lưng
- M99.84Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng xương cùng
- M99.85Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng chậu
- M99.86Tổn thương sinh - cơ học khác, chi dưới
- M99.87Tổn thương sinh - cơ học khác, chi trên
- M99.88Tổn thương sinh - cơ học khác, lồng ngực
- M99.89Tổn thương sinh - cơ học khác, bụng và/hoặc vùng khác
- M99.9Tổn thương sinh - cơ học, không xác định
- M99.90Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng đầu
- M99.91Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng cổ
- M99.92Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng ngực
- M99.93Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng thắt lưng
- M99.94Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng xương cùng
- M99.95Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng chậu
- M99.96Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, chi dưới
- M99.97Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, chi trên
- M99.98Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, lồng ngực
- M99.99Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, bụng và/hoặc vùng khác
Ghi chú của khối M95-M99
Lưu ý
- Tổn thương sinh - cơ học, không phân loại mục khác
- M99
- Phân loại phụ bổ sung dưới đây để chỉ ra vị trí tổn thương được cung cấp để sử
- dụng tùy chọn với các phân loại phụ phù hợp trong M99.-; Xem thêm lưu ý ở
- đầu chương này. 0 Vùng đầu cổ - chẩm 1 Vùng cổ cổ - ngực 2 Vùng ngực ngực thắt lưng 3 Vùng thắt lưng thắt lưng - chậu 4 Vùng xương cùng cùng - cụt cùng - chậu 5 Vùng chậu hông mu 6 Chi dưới
- 7 Chi trên cùng - đòn ức - đòn
- 8 Lồng ngực sườn - sụn sườn - cột sống ức - sụn
- 9 Bụng và/hoặc vùng khác