K56.6 Tắc nghẽn ruột khác và/hoặc không xác định
Other and unspecified intestinal obstruction
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
- - Hẹp đường ruột
- Tắc ruột không xác định khác
- Tắc đại tràng hay ruột
- Hẹp đại tràng hay ruột
- Chít hẹp đại tràng hay ruột
Other and unspecified intestinal obstruction