Q65-Q79: Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương khớp
Congenital malformations and deformations of the musculoskeletal system
Mã bệnh (15 nhóm)
-
Q65 Dị dạng bẩm sinh của khớp háng
9 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q65.0Dị tật trật khớp háng bẩm sinh, một bên
- Q65.1Dị tật trật khớp háng bẩm sinh, hai bên
- Q65.2Dị tật trật khớp háng bẩm sinh, không xác định
- Q65.3Dị tật bán trật khớp háng bẩm sinh, một bên
- Q65.4Dị tật bán trật khớp háng bẩm sinh, hai bên
- Q65.5Dị tật bán trật khớp háng bẩm sinh, không xác định
- Q65.6Dị tật khớp háng không ổn định
- Q65.8Dị dạng bẩm sinh khác của khớp háng
- Q65.9Dị dạng bẩm sinh của khớp háng, không xác định
-
Q66 Dị dạng bẩm sinh của bàn chân
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q66.0Dị dạng bàn chân khoèo [chân vẹo]
- Q66.1Dị dạng bàn chân gót vẹo vào trong
- Q66.2Dị dạng xương đốt bàn chân vẹo vào trong
- Q66.3Dị dạng bẩm sinh vẹo vào trong khác của bàn chân
- Q66.4Dị dạng bàn chân gót vẹo ra ngoài
- Q66.5Dị dạng bàn chân bẹt bẩm sinh
- Q66.6Dị dạng bẩm sinh vẹo ra ngoài khác của bàn chân
- Q66.7Dị dạng bẩm sinh bàn chân lõm [bàn chân quặp, có vòm cao]
- Q66.8Dị dạng bẩm sinh khác của bàn chân
- Q66.9Dị dạng bẩm sinh của bàn chân, không xác định
-
Q67 Dị dạng cơ xương bẩm sinh của đầu, mặt, cột sống và/hoặc ngực
9 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q67.0Dị dạng mất cân đối mặt
- Q67.1Dị dạng mặt do chèn ép
- Q67.2Dị tật đầu dài [dị tật đầu hình thuyền]
- Q67.3Dị tật đầu méo [Dị tật sọ nghiêng] [dị tật đầu dẹt]
- Q67.4Dị dạng bẩm sinh khác của sọ, mặt và/hoặc xương hàm
- Q67.5Dị dạng cột sống bẩm sinh
- Q67.6Dị tật ngực lõm
- Q67.7Dị tật ngực lồi
- Q67.8Dị dạng bẩm sinh khác của ngực
-
Q68 Dị dạng cơ xương bẩm sinh khác
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q68.0Dị dạng bẩm sinh của cơ ức đòn chũm
- Q68.1Dị dạng bẩm sinh của bàn tay
- Q68.2Dị dạng bẩm sinh của đầu gối
- Q68.3Dị dạng cong xương đùi bẩm sinh
- Q68.4Dị dạng xương chày và xương mác cong bẩm sinh
- Q68.5Dị dạng xương dài của chân cong bẩm sinh, không xác định
- Q68.8Dị dạng cơ xương khớp bẩm sinh xác định khác
-
Q69 Dị tật thừa ngón
-
Q70 Dị tật dính ngón
-
Q71 Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi trên
9 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q71.0Dị tật thiếu toàn bộ chi trên bẩm sinh
- Q71.1Dị tật thiếu cánh - cẳng tay bẩm sinh có bàn tay
- Q71.2Dị tật thiếu cả bàn tay và cẳng tay bẩm sinh
- Q71.3Dị tật thiếu bàn tay và/hoặc (các) ngón tay bẩm sinh
- Q71.4Dị tật thiếu hụt xương quay theo chiều dọc [dài]
- Q71.5Dị tật thiếu hụt xương trụ theo chiều dọc
- Q71.6Dị tật bàn tay hình càng tôm hùm [dị tật bàn tay chẻ]
- Q71.8Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi trên khác
- Q71.9Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi trên, không xác định
-
Q72 Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi dưới
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q72.0Dị tật thiếu toàn phần (các) chi dưới bẩm sinh
- Q72.1Dị tật thiếu đùi và/hoặc cẳng chân có bàn chân bẩm sinh
- Q72.2Di tật thiếu cả cẳng chân và bàn chân bẩm sinh
- Q72.3Dị tật thiếu bàn chân và/hoặc ngón chân bẩm sinh
- Q72.4Dị tật bẩm sinh thiếu hụt xương đùi theo chiều dọc [dài]
- Q72.5Dị tật thiếu hụt xương chày theo chiều dọc [dài]
- Q72.6Dị tật thiếu hụt xương mác theo chiều dọc [dài]
- Q72.7Dị tật bàn chân chẻ [dị tật bàn chân hình càng tôm hùm]
- Q72.8Dị tật thiếu hụt chi dưới khác
- Q72.9Dị tật thiếu hụt chi dưới, không xác định
-
Q73 Dị tật thiếu hụt của chi không xác định
-
Q74 Dị tật bẩm sinh khác của chi
6 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q74.0Dị tật bẩm sinh khác của chi trên, kể cả vòng ngực [xương đòn, vai, cánh tay trên và khớp liên quan]
- Q74.1Dị tật bẩm sinh của gối
- Q74.2Dị tật bẩm sinh khác của chi dưới, kể cả đai chậu [khung chậu, xương cùng và xương cụt]
- Q74.3Co cứng đa khớp bẩm sinh
- Q74.8Dị tật bẩm sinh xác định khác của chi
- Q74.9Dị tật bẩm sinh không xác định của (các) chi
-
Q75 Dị tật bẩm sinh khác của xương sọ và xương mặt
8 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q75.0Dị tật liền sớm khớp sọ [dị tật hẹp sọ]
- Q75.1Loạn sản xương sọ mặt
- Q75.2Dị tật quá cách xa nhau (thường ở mắt)
- Q75.3Dị tật đầu to
- Q75.4Loạn sản xương hàm mặt
- Q75.5Loạn sản xương mắt - hàm
- Q75.8Dị tật bẩm sinh xác định khác của xương sọ và/hoặc mặt
- Q75.9Dị tật bẩm sinh của xương sọ và/hoặc xương mặt, không xác định
-
Q76 Dị tật bẩm sinh của xương sống và/hoặc xương lồng ngực
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q76.0Dị tật cột sống chẻ đôi thể kín; dị tật nứt đốt sống ẩn
- Q76.1Hội chứng Klippel-Feil
- Q76.2Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo bẩm sinh
- Q76.3Vẹo cột sống bẩm sinh do dị tật xương bẩm sinh
- Q76.4Dị tật bẩm sinh khác của cột sống, không liên quan đến vẹo cột sống
- Q76.5Dị tật xương sườn cổ
- Q76.6Dị tật bẩm sinh khác ở xương sườn
- Q76.7Dị tật bẩm sinh của xương ức
- Q76.8Dị tật bẩm sinh khác của xương ngực
- Q76.9Dị tật bẩm sinh của xương ngực, không xác định
-
Q77 Loạn sản xương sụn có khuyết tật phát triển xương dài và/hoặc cột sống
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q77.0Loạn sản sụn xương
- Q77.1Loạn sản hệ xương gây tầm vóc thấp [hội chứng người lùn]
- Q77.2Hội chứng xương sườn ngắn
- Q77.3Loạn sản sụn từng đám nhỏ
- Q77.4Loạn sản sụn achondroplasia [hội chứng ngắn chi]
- Q77.5Loạn sản loạn dưỡng [Chứng loạn sản Diastrophic]
- Q77.6Loạn sản sụn ngoại bì
- Q77.7Loạn sản đầu đốt xương cột sống
- Q77.8Loạn sản xương sụn khác với khuyết tật phát triển xương dài và/hoặc cột sống
- Q77.9Loạn sản xương sụn với khuyết tật phát triển xương dài và/hoặc cột sống, không xác định
-
Q78 Loạn sản xương sụn khác
9 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q78.0Chứng tạo xương bất toàn [bệnh xương thủy tinh]
- Q78.1Loạn sản sợi - đa xương
- Q78.2Dị tật xương hóa đá
- Q78.3Loạn sản thân xương tiến triển
- Q78.4U sụn xương bẩm sinh
- Q78.5Loạn sản hành xương
- Q78.6Dị tật đa chồi xương bẩm sinh
- Q78.8Loạn sản xương sụn xác định khác
- Q78.9Loạn sản xương sụn, không xác định
-
Q79 Dị tật bẩm sinh của hệ cơ xương, không phân loại mục khác
9 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- Q79.0Thoát vị hoành bẩm sinh
- Q79.1Dị tật bẩm sinh khác của cơ hoành
- Q79.2Dị tật thoát vị trong dây rốn
- Q79.3Dị tật sổ tạng bẩm sinh [qua lỗ bên cạnh rốn]
- Q79.4Hội chứng bụng quả mận [bao gồm sự thiếu hụt cơ bụng, dị tật đường tiểu, và tinh hoàn ẩn nằm trong ổ bụng trong]
- Q79.5Dị tật bẩm sinh khác của thành bụng
- Q79.6Hội chứng Ehlers-Danlos
- Q79.8Dị tật bẩm sinh khác của hệ cơ xương khớp
- Q79.9Dị tật bẩm sinh hệ cơ xương, không xác định